Phép dịch "malles" thành Tiếng Việt

rương hòm là bản dịch của "malles" thành Tiếng Việt.

malles noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rương hòm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "malles" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "malles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch