Phép dịch "maintien" thành Tiếng Việt
cốt cách, dáng dấp, phong thái là các bản dịch hàng đầu của "maintien" thành Tiếng Việt.
maintien
noun
masculine
ngữ pháp
conservation (réactionnaire)
-
cốt cách
noun -
dáng dấp
-
phong thái
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phong độ
- sự duy trì
- sự giữ lại
- sự giữ vững
- thái độ
- tư thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maintien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maintien" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gìn giữ hòa bình
Thêm ví dụ
Thêm