Phép dịch "mais" thành Tiếng Việt
nhưng, nhưng mà, mà là các bản dịch hàng đầu của "mais" thành Tiếng Việt.
mais
conjunction
interjection
ngữ pháp
quelque...que [..]
-
nhưng
conjunctionExprime une restriction [..]
Je lui ai parlé en anglais mais je n'ai pas pu me faire comprendre.
Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.
-
nhưng mà
Mais l'univers est infini.
Nhưng mà vũ trụ là vô tận.
-
mà
conjunctionElle n'est pas infirmière, mais docteur.
Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái nhưng mà
- có điều
- cơ mà
- lại
- mệt lử
- song
- song le
- thì
- thế nhưng
- bắp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mais " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm