Phép dịch "maire" thành Tiếng Việt

thị trưởng, đốc lí, 市長 là các bản dịch hàng đầu của "maire" thành Tiếng Việt.

maire noun masculine ngữ pháp

Femme qui dirige une ville ou une municipalité. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thị trưởng

    noun

    représentant de l'autorité municipale [..]

    La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales.

    Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.

  • đốc lí

  • 市長

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xã trưởng
    • đốc lý
    • nữ thị trưởng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch