Phép dịch "maint" thành Tiếng Việt

nhiều, ghe, đòi là các bản dịch hàng đầu của "maint" thành Tiếng Việt.

maint adjective pronoun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhiều

    determiner

    Qui a longtemps conté les histoires d'autrui se fera conter maintes histoires.

    Với ông ta, người thường kể những câu chuyện của người khác, nhiều câu chuyện sẽ được kể.

  • ghe

  • đòi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "maint" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch