Phép dịch "maintenant" thành Tiếng Việt
bây giờ, chừ, giờ là các bản dịch hàng đầu của "maintenant" thành Tiếng Việt.
maintenant
verb
adverb
Manière d'introduire une phrase, notamment sur un nouveau sujet. [..]
-
bây giờ
adverbMon fils est maintenant aussi grand que moi.
Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.
-
chừ
-
giờ
nounSi je ne le fais pas maintenant, je ne le ferai jamais.
Nếu tôi không làm bay giờ thì tôi sẽ không bao giờ làm hết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiện tại
- nay
- rày
- đây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maintenant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maintenant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giữ tiếng
-
giữ vững · đứng vững
-
nhấn xuống
-
bảo lưu · duy trì · giữ · giữ nguyên · giữ vững
-
Hic et nunc
-
lưu dụng
-
chong
Thêm ví dụ
Thêm