Phép dịch "mainmise" thành Tiếng Việt

sự chiếm lấy, sự nắm lấy, sự nắm cổ người nào là các bản dịch hàng đầu của "mainmise" thành Tiếng Việt.

mainmise noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chiếm lấy

  • sự nắm lấy

  • sự nắm cổ người nào

  • sự nắm cổ người nào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mainmise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mainmise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch