Phép dịch "machette" thành Tiếng Việt
dao rựa, rựa, Mã tấu là các bản dịch hàng đầu của "machette" thành Tiếng Việt.
machette
noun
feminine
ngữ pháp
-
dao rựa
-
rựa
Un voisin apporte une machette, et un coiffeur ses ciseaux.
Người hàng xóm đem đến một cái rựa, và ông thợ hớt tóc đem đến mấy cái kéo.
-
Mã tấu
outil de coupe
Ce gars là peut avoir une tronçonneuse ou une machette sur lui
Nhỡ hắn mang cưa máy hay mã tấu thì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " machette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm