Phép dịch "macaque" thành Tiếng Việt
bú dù, khỉ macao, người xấu như khỉ là các bản dịch hàng đầu của "macaque" thành Tiếng Việt.
macaque
noun
masculine
ngữ pháp
-
bú dù
-
khỉ macao
(động vật học) khỉ macao
-
người xấu như khỉ
(nghĩa bóng, thân mật) người xấu như khỉ
-
khỉ
nounUn macaque de sergent a fait déplacer le camion de Barnsby.
Một tên trung sĩ khỉ đột nào đó, hắn đuổi xe của Barnsby đi rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macaque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Macaque
-
Macaca
genre de mammifères
Các cụm từ tương tự như "macaque" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Macaca mulatta
-
Khỉ đuôi dài
Thêm ví dụ
Thêm