Phép dịch "macadamiser" thành Tiếng Việt

lát đá giăm nện là bản dịch của "macadamiser" thành Tiếng Việt.

macadamiser verb ngữ pháp

Recouvrir une surface, telle qu'une route ou une rue, avec une couche de graviers.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lát đá giăm nện

    lát đá giăm nện (vào mặt đường)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macadamiser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "macadamiser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch