Phép dịch "macaron" thành Tiếng Việt
bánh hạnh nhân, cú đánh, huy hiệu tròn là các bản dịch hàng đầu của "macaron" thành Tiếng Việt.
macaron
noun
masculine
ngữ pháp
-
bánh hạnh nhân
-
cú đánh
(thông tục) cú đánh
-
huy hiệu tròn
(thân mật) huy hiệu tròn (đeo ở khuy áo)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bánh macaron pháp
- mớ tóc cuôn trên tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macaron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Macaron
-
Macaron
Petit gâteau granuleux et moelleux à la forme arrondie
Hình ảnh có "macaron"
Thêm ví dụ
Thêm