Phép dịch "logogriphe" thành Tiếng Việt
câu đố chữ, lối nói khó hiểu, lời nói khó hiểu là các bản dịch hàng đầu của "logogriphe" thành Tiếng Việt.
logogriphe
noun
masculine
-
câu đố chữ
-
lối nói khó hiểu
(thân mật) lối nói khó hiểu; lời nói khó hiểu
-
lời nói khó hiểu
(thân mật) lối nói khó hiểu; lời nói khó hiểu
-
đố chữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " logogriphe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm