Phép dịch "logo" thành Tiếng Việt

biểu trưng, logo, nhãn hiệu thương mại là các bản dịch hàng đầu của "logo" thành Tiếng Việt.

logo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biểu trưng

    noun

    marque graphique ou emblème communément utilisé par les entreprises commerciales et les organisations

  • logo

    Ca craint si vous mourez avec le logo de votre sponsor sur vos chaussures.

    Vâng, trông không hay lắm nếu anh gục mà lại mang logo của nhà quảng cáo giày.

  • nhãn hiệu thương mại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "logo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "logo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch