Phép dịch "logotype" thành Tiếng Việt

biểu trưng, khối chữ đúc, logo là các bản dịch hàng đầu của "logotype" thành Tiếng Việt.

logotype noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biểu trưng

    noun
  • khối chữ đúc

    (ngành in) khối chữ đúc

  • logo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " logotype " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "logotype" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch