Phép dịch "lest" thành Tiếng Việt

đồ dằn, thức ăn thô, tải trọng dằn là các bản dịch hàng đầu của "lest" thành Tiếng Việt.

lest noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đồ dằn

    đồ dằn, tải trọng dằn (ở tàu thủy, khí cầu) [..]

    Quand la pompe sera réparée... on prendra encore plus de lest.

    Chúng ta đang bị nặng phần trên và khi cái bơm đó sửa xong tôi sẽ lấy thêm đồ dằn.

  • thức ăn thô

    thức ăn thô (cho súc vật)

  • tải trọng dằn

    đồ dằn, tải trọng dằn (ở tàu thủy, khí cầu)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch