Phép dịch "lessiver" thành Tiếng Việt

ngâm chiết, rửa trôi, rửa là các bản dịch hàng đầu của "lessiver" thành Tiếng Việt.

lessiver verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngâm chiết

    (hóa học) ngâm chiết

  • rửa trôi

    (nông nghiệp) rửa trôi (các chất trong đất)

  • rửa

    verb

    rửa (bằng thuốc tẩy) [..]

    Que ces larmes angéliques lessivent votre cœur!

    Hãy để những giọt lệ của họ rửa sạch tâm hồn anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • loại
    • nấu giặt
    • thanh lọc
    • thanh trừng
    • vơ sạch tiền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lessiver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lessiver" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dương · lơ
  • giặt giũ · giặt gịa · giặt gỵa · giặt quần áo
  • Bột giặt · bột giặt · dung dịch kiềm · gio · nước · nước gio · nước thuốc giặt · quần áo giặt · sự giặt · sự mất sạch tiền · sự thanh lọc · sự thanh trừng · sự thua bạc sạch
  • Bột giặt · bột giặt · dung dịch kiềm · gio · nước · nước gio · nước thuốc giặt · quần áo giặt · sự giặt · sự mất sạch tiền · sự thanh lọc · sự thanh trừng · sự thua bạc sạch
Thêm

Bản dịch "lessiver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch