Phép dịch "lessivage" thành Tiếng Việt
rửa trôi, sự mất sạch tiền, sự ngâm chiết là các bản dịch hàng đầu của "lessivage" thành Tiếng Việt.
lessivage
noun
masculine
ngữ pháp
-
rửa trôi
-
sự mất sạch tiền
(thân mật, từ cũ; nghĩa cũ) sự mất sạch tiền
-
sự ngâm chiết
(hóa học) sự ngâm chiết
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự nấu giặt
- sự rửa
- sự rửa trôi
- sự xạc thậm tệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lessivage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm