Phép dịch "lame" thành Tiếng Việt

lưỡi, lá, bản là các bản dịch hàng đầu của "lame" thành Tiếng Việt.

lame noun feminine ngữ pháp

Solide aplati [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lưỡi

    noun

    lưỡi (dao, kiềm) [..]

    Je crois que trois petits intrus ont croisé la lame vindicative de la tribu.

    Tôi nghĩ ba kẻ xâm phạm nhỏ gặp lưỡi dao trả thù của bộ tộc.

  • noun
  • bản

    noun

    Chacun est essentiellement composé d'une lame de microscope d'une tonne et demi,

    Mỗi cái về cơ bản là 1 tiêu bản kính hiển vi nặng 1360kg

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gươm
    • sòng
    • lát
    • lưỡi dao bào
    • sóng bạc đầu
    • chuyển động sóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lame" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch