Phép dịch "laie" thành Tiếng Việt
phi giáo hội, thế tục là các bản dịch hàng đầu của "laie" thành Tiếng Việt.
laie
noun
adjective
verb
feminine
ngữ pháp
-
phi giáo hội
(từ cũ; nghĩa cũ) phi giáo hội, thế tục
-
thế tục
(từ cũ; nghĩa cũ) phi giáo hội, thế tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "laie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biền · bãi bồi · nà
-
Thảm sát Mỹ Lai
-
đoản thi
-
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
-
Lê Minh
-
Gia Lai
-
Lai Châu
Thêm ví dụ
Thêm