Phép dịch "lai" thành Tiếng Việt
đoản thi là bản dịch của "lai" thành Tiếng Việt.
lai
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
đoản thi
(sử học) đoản thi (thời trung đại)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phi giáo hội · thế tục
-
biền · bãi bồi · nà
-
Thảm sát Mỹ Lai
-
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
-
Lê Minh
-
Gia Lai
-
Lai Châu
-
phi giáo hội · thế tục
Thêm ví dụ
Thêm