Phép dịch "laidement" thành Tiếng Việt
xấu, xấu xa, xấu xí là các bản dịch hàng đầu của "laidement" thành Tiếng Việt.
laidement
adverb
-
xấu
adjective -
xấu xa
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) xấu xa
-
xấu xí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laidement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "laidement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phèn đẹt
Thêm ví dụ
Thêm