Phép dịch "laid" thành Tiếng Việt
xấu xí, xấu, xấu xa là các bản dịch hàng đầu của "laid" thành Tiếng Việt.
laid
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Qui n'est pas beau.
-
xấu xí
adjectiveQui a quelque défaut qui se remarque dans les proportions
Je n'ai jamais rien vu de plus laid.
Cái thứ xấu xí nhất tôi từng thấy.
-
xấu
adjectiveQui n'est pas beau.
Pourquoi es-tu si laid ?
Sao mày xấu thế?
-
xấu xa
C'est un côté de toi très laid, Daisy.
Đó là một góc xấu xa của em đó, Daisy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 醜
- tồi
- cái xấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "laid"
Các cụm từ tương tự như "laid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xấu · 醜
-
xấu hoắc · xấu òm
-
cà cộ
Thêm ví dụ
Thêm