Phép dịch "jugulaire" thành Tiếng Việt

cảnh, quai, học cổ là các bản dịch hàng đầu của "jugulaire" thành Tiếng Việt.

jugulaire noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cảnh

    noun

    (giải phẫu) học (thuộc) cổ, cảnh

    Quand la girafe baisse la tête, des valvules présentes dans la veine jugulaire empêchent le sang de repartir vers le cerveau.

    Khi hươu cúi đầu xuống, van trong tĩnh mạch cảnh cản không cho máu dồn về não.

  • quai

    noun
  • học cổ

    (giải phẫu) học (thuộc) cổ, cảnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • học tĩnh mạch cảnh
    • quai mũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jugulaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jugulaire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jugulaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch