Phép dịch "juger" thành Tiếng Việt
nhận định, phán xét, phán đoán là các bản dịch hàng đầu của "juger" thành Tiếng Việt.
juger
verb
ngữ pháp
-
nhận định
verbJe jugeais que vous pourriez être bon pour quelque chose de plus que de brutaliser les paysans.
Ta đã nhận định rằng có lẽ ngươi còn giỏi việc gì đó hơn việc tra tấn dân lành.
-
phán xét
verbEt ne jugez pas pour ne pas être jugés.
Và không phán xét để chúng ta không bị phán xét.
-
phán đoán
Elle le jugera par l'éclat de ses plumes.
Con mái sẽ phán đoán anh chàng qua độ sáng của màu lông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tưởng tượng
- xử
- xét xử
- nghĩ
- đánh giá
- cho là
- làm trọng tài
- nghĩ là
- như au-jugé
- phán xử
- phân giải
- phân xử
- thẩm phán
- thẩm đoán
- xét đoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "juger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự cho là · tự nhận xét · tự đánh giá · được đánh giá
-
chừng
-
Thẩm phán · người phân xử · người xét xử · người đánh giá · pháp quan · quan toà · quan tài phán · quan tòa · thẩm phán · trọng tài
-
quyết định đúng luật · sự đúng luật
-
sự sai luật
-
dự thẩm viên
-
phúc thẩm
-
Chánh án tòa
Thêm ví dụ
Thêm