Phép dịch "Juif" thành Tiếng Việt
Do thái, người Do Thái, người Do thái là các bản dịch hàng đầu của "Juif" thành Tiếng Việt.
Juif (terminologie)
-
Do thái
nounDes Arabes sauvaient des Juifs. Des Juifs sauvaient des Arabes.
Người Ả Rập cứu người Do Thái. Người Do Thái cứu người Ả Rập.
-
người Do Thái
On aide les Juifs depuis que la guerre a commencé.
Chúng tôi cùng nhau làm việc để giúp đỡ người Do Thái.
-
người Do thái
adjectiveOn aide les Juifs depuis que la guerre a commencé.
Chúng tôi cùng nhau làm việc để giúp đỡ người Do Thái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Juif " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Appartenant aux ou relatif aux juifs ou au judaïsme. [..]
-
người Do thái
adjectiveLes Juifs ont des cousins non juifs et la plupart ne mangent pas casher.
nhiều người Do Thái có họ hàng ko phải người Do Thái và phần lớn họ ko phải kiêng.
-
Do Thái
noun(thuộc) Do Thái
Les Juifs ont des cousins non juifs et la plupart ne mangent pas casher.
nhiều người Do Thái có họ hàng ko phải người Do Thái và phần lớn họ ko phải kiêng.
-
hà tiện
(nghĩa xấu) hám lợi; hà tiện
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hám lợi
- Do thái
- Người Do-thái
- câu nệ từ cú
- tiếng hê-brơ
Hình ảnh có "Juif"
Các cụm từ tương tự như "Juif" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người Do Thái
-
tôi là người Do thái
-
Do thái · người Do Thái
-
tôi là người Do thái