Phép dịch "judo" thành Tiếng Việt
judo, nhu đạo, võ juđô là các bản dịch hàng đầu của "judo" thành Tiếng Việt.
judo
noun
masculine
ngữ pháp
-
judo
nounTu veux être dans l' équipe de judo?
Cậu có muốn tham gia đội Judo không?
-
nhu đạo
noun -
võ juđô
võ juđô (Nhật Bản)
-
Judo
art martial et sport de combat d'origine japonaise
Tu veux être dans l' équipe de judo?
Cậu có muốn tham gia đội Judo không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " judo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "judo"
Thêm ví dụ
Thêm