Phép dịch "juge" thành Tiếng Việt
thẩm phán, quan tòa, người phân xử là các bản dịch hàng đầu của "juge" thành Tiếng Việt.
juge
noun
masculine
ngữ pháp
-
thẩm phán
nounLe prisonnier fut amené devant un juge.
Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
-
quan tòa
C'est un juge avec lequel on ne voudrait jamais jouer au poker.
Vị quan tòa này là người mà bạn sẽ không bao giờ muốn đùa giỡn.
-
người phân xử
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người xét xử
- người đánh giá
- pháp quan
- quan toà
- trọng tài
- Thẩm phán
- quan tài phán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "juge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự cho là · tự nhận xét · tự đánh giá · được đánh giá
-
chừng
-
cho là · làm trọng tài · nghĩ · nghĩ là · như au-jugé · nhận định · phán xét · phán xử · phán đoán · phân giải · phân xử · thẩm phán · thẩm đoán · tưởng tượng · xét xử · xét đoán · xử · đánh giá
-
quyết định đúng luật · sự đúng luật
-
sự sai luật
-
dự thẩm viên
-
phúc thẩm
-
Chánh án tòa
Thêm ví dụ
Thêm