Phép dịch "jugement" thành Tiếng Việt

bản án, án, lời phán quyết là các bản dịch hàng đầu của "jugement" thành Tiếng Việt.

jugement noun masculine ngữ pháp

(pouvoir de) distinction [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bản án

    noun

    On ne demande pas un jugement sur Gideon.

    Chúng tôi không yêu cầu bản án của Gideon.

  • án

    noun

    On ne demande pas un jugement sur Gideon.

    Chúng tôi không yêu cầu bản án của Gideon.

  • lời phán quyết

    (tôn giáo) lời phán quyết (của Chúa)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhãn lực
    • năng lực phán đoán
    • phán đoán
    • sự phán đoán
    • sự tuyên án
    • sự xét xử
    • sự đánh giá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jugement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jugement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jugement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch