Phép dịch "jante" thành Tiếng Việt

vành, vành bánh là các bản dịch hàng đầu của "jante" thành Tiếng Việt.

jante noun feminine ngữ pháp

Partie métallique d'une roue sur laquelle on fixe le pneumatique.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vành

    noun

    vành, vành bánh (xe) [..]

    Je croyais que tu arriverais avec des super jantes en chrome, qui tournent, ou je sais pas quoi.

    Tôi tưởng anh sẽ xuất hiện với vành bánh xe mạ crôm chứ.

  • vành bánh

    vành, vành bánh (xe) [..]

    Je croyais que tu arriverais avec des super jantes en chrome, qui tournent, ou je sais pas quoi.

    Tôi tưởng anh sẽ xuất hiện với vành bánh xe mạ crôm chứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jante"

Thêm

Bản dịch "jante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch