Phép dịch "Janvier" thành Tiếng Việt
Tháng một, tháng giêng, tháng một là các bản dịch hàng đầu của "Janvier" thành Tiếng Việt.
-
Tháng một
Ce mois de janvier, nous avons fait le 10° « Voyage en métro sans pantalons »
Tháng một này, chúng tôi đã làm chuyến đi tàu điện không quần hàng năm lần thứ 10
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Janvier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Le premier mois du calendrier grégorien, qui compte 31 jours.
-
tháng giêng
properLe premier mois du calendrier grégorien, qui compte 31 jours.
Rapide, comme la langue d'un serpent, ou plus lente que la mélasse en janvier.
Nhanh, như lưỡi rắn, hay chậm như rã mật mía tháng Giêng.
-
tháng một
properJe me rappellerai de ça quand je serai en train de nourrir ma famille aux croquettes en janvier.
Tớ sẽ ghi nhớ điều này khi cho cả nhà ăn đồ ăn của chó vào tháng Một.
Hình ảnh có "Janvier"
Các cụm từ tương tự như "Janvier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cuộc tuần hành Cộng hòa tháng 1 năm 2015