Phép dịch "imbrication" thành Tiếng Việt
sự chồng chéo, sự nhằng nhịt, sự xếp lợp là các bản dịch hàng đầu của "imbrication" thành Tiếng Việt.
imbrication
noun
feminine
-
sự chồng chéo
-
sự nhằng nhịt
-
sự xếp lợp
sự xếp gối lên nhau (như ngói), sự xếp lợp [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imbrication " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm