Phép dịch "imbrication" thành Tiếng Việt

sự chồng chéo, sự nhằng nhịt, sự xếp lợp là các bản dịch hàng đầu của "imbrication" thành Tiếng Việt.

imbrication noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chồng chéo

  • sự nhằng nhịt

  • sự xếp lợp

    sự xếp gối lên nhau (như ngói), sự xếp lợp [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imbrication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "imbrication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch