Phép dịch "imam" thành Tiếng Việt
quốc vương, thầy cả, Imam là các bản dịch hàng đầu của "imam" thành Tiếng Việt.
imam
noun
masculine
ngữ pháp
-
quốc vương
quốc vương (Hồi giáo)
-
thầy cả
thầy cả (Hồi giáo)
-
Imam
chef religieux des musulmans
En Malaisie, un concours télévisé en vogue a pour objet de sélectionner le meilleur imam.
Một cuộc thi nổi tiếng trên truyền hình Malaysia được tổ chức để chọn một Imam (lãnh đạo Hồi giáo) giỏi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay quốc tế Imam Khomeini
Thêm ví dụ
Thêm