Phép dịch "hiatal" thành Tiếng Việt
xem hiatus là bản dịch của "hiatal" thành Tiếng Việt.
hiatal
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xem hiatus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiatal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm