Phép dịch "hausse" thành Tiếng Việt
bệ, bộ ngắm, cái kệ là các bản dịch hàng đầu của "hausse" thành Tiếng Việt.
hausse
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
bệ
-
bộ ngắm
-
cái kệ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy ngắm
- sự lên giá
- sự nâng
- sự nâng lên
- sự tăng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hausse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hausse"
Các cụm từ tương tự như "hausse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kê
-
chổng · cất cao · lên · nhắc · nâng · nâng cao · nâng lên · nưng · tăng lên
-
Sơn ca bờ biển
-
nhún vai
-
mảnh che cổ
-
xẵng giọng
-
leo thang
-
kiễng · vươn cao lên
Thêm ví dụ
Thêm