Phép dịch "hausse" thành Tiếng Việt

bệ, bộ ngắm, cái kệ là các bản dịch hàng đầu của "hausse" thành Tiếng Việt.

hausse noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bệ

  • bộ ngắm

  • cái kệ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • máy ngắm
    • sự lên giá
    • sự nâng
    • sự nâng lên
    • sự tăng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hausse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hausse"

Các cụm từ tương tự như "hausse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hausse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch