Phép dịch "haut" thành Tiếng Việt

cao, cao cấp, bề cao là các bản dịch hàng đầu của "haut" thành Tiếng Việt.

haut adjective noun adverb masculine ngữ pháp

D’une dimension particulière dans le sens vertical [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cao

    adjective

    Nous avons grimpé plus haut pour avoir une meilleure vue.

    Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.

  • cao cấp

    adjective

    Un magasin de sport vient de se faire voler une arbalète de haute qualité.

    Một cửa háng bán đồ thể thao vừa bị cướp một bộ nỏ cao cấp.

  • bề cao

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trên
    • to
    • mạnh
    • cao cả
    • đỉnh
    • thượng
    • ngọn
    • chóp
    • thẳng
    • cao siêu
    • chiều cao
    • dâng cao
    • lên cao
    • miền đất cao
    • mạnh mẽ
    • ngẩng lên
    • phần trên
    • trên kia
    • đầu
    • bổng
    • kiêu
    • trốc
    • vùn
    • ở trên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "haut"

Các cụm từ tương tự như "haut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch