Phép dịch "haubert" thành Tiếng Việt

áo giáp lưới sắt là bản dịch của "haubert" thành Tiếng Việt.

haubert noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • áo giáp lưới sắt

    (sử học) áo giáp lưới sắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haubert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "haubert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch