Phép dịch "harengaison" thành Tiếng Việt

mùa đánh cá trích, sự đánh cá trích là các bản dịch hàng đầu của "harengaison" thành Tiếng Việt.

harengaison
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mùa đánh cá trích

  • sự đánh cá trích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harengaison " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "harengaison" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch