Phép dịch "hareng" thành Tiếng Việt
cá trích là bản dịch của "hareng" thành Tiếng Việt.
hareng
noun
masculine
ngữ pháp
Une sorte de petit poisson huileux du genre Clupea, souvent utilisé en tant que nourriture.
-
cá trích
(động vật học) cá trích [..]
Est-elle une patiente ou un hareng mariné?
Cô ta là bệnh nhân hay con cá trích ngâm giấm đây?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hareng " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hareng"
Thêm ví dụ
Thêm