Phép dịch "harem" thành Tiếng Việt
hậu cung, khuê phòng, bọn tỳ thiếp là các bản dịch hàng đầu của "harem" thành Tiếng Việt.
harem
noun
masculine
-
hậu cung
Je l'ai répandu comme un vénérable la maladie dans un harem turc.
Tôi lan truyền nó như một thứ bệnh đáng sợ trong hậu cung Thổ Nhĩ Kỳ.
-
khuê phòng
-
bọn tỳ thiếp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cung quế
- cấm cung
- nội cung
- tiêu phòng
- tây cung
- đám hậu cung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "harem"
Các cụm từ tương tự như "harem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thâm khuê
-
Harem
Thêm ví dụ
Thêm