Phép dịch "hardes" thành Tiếng Việt
quần áo cũ là bản dịch của "hardes" thành Tiếng Việt.
hardes
noun
feminine
ngữ pháp
-
quần áo cũ
(nghĩa xấu) quần áo cũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hardes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hardes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cụm chó · dây buộc chó · đàn
Thêm ví dụ
Thêm