Phép dịch "hardi" thành Tiếng Việt
gan dạ, mạnh dạn, táo bạo là các bản dịch hàng đầu của "hardi" thành Tiếng Việt.
hardi
adjective
masculine
ngữ pháp
-
gan dạ
adjective -
mạnh dạn
adjectiveIls avaient été des témoins hardis de Jésus-Christ au risque de leur vie.
Họ là các nhân chứng mạnh dạn của Chúa Giê Su Ky Tô khi đương đầu với mối nguy hiểm chết người.
-
táo bạo
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dạn
- bạo
- dạn dĩ
- gan góc
- liều lĩnh
- lấc cấc
- mạnh bạo
- quả cảm
- táo gan
- xấc xược
- can đảm
- dũng cảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hardi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hardi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạnh tay
-
táo bạo
Thêm ví dụ
Thêm