Phép dịch "handball" thành Tiếng Việt
banh để liệng, cù, bóng ném là các bản dịch hàng đầu của "handball" thành Tiếng Việt.
handball
noun
masculine
ngữ pháp
-
banh để liệng
noun -
cù
verb -
bóng ném
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- môn bóng ném
- Bóng ném
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " handball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "handball" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bóng ném bãi biển
Thêm ví dụ
Thêm