Phép dịch "hanche" thành Tiếng Việt
hông, háng, vai là các bản dịch hàng đầu của "hanche" thành Tiếng Việt.
hanche
noun
feminine
ngữ pháp
Partie du corps humain dans laquelle le haut de la cuisse est emboîté.
-
hông
nounEt vous avez donc inscrit le patient pour un remplacement de la hanche.
Các anh khuyên người này đến với phương pháp thay hông.
-
háng
noun -
vai
nounvai (lọ)
-
học khớp háng
(giải phẫu) học khớp háng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hanche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hanche"
Các cụm từ tương tự như "hanche" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàn môi
Thêm ví dụ
Thêm