Phép dịch "hangar" thành Tiếng Việt

lán hàng, nhà kho, kho là các bản dịch hàng đầu của "hangar" thành Tiếng Việt.

hangar noun masculine ngữ pháp

Structure conçue pour contenir un avion dans un endroit protégé.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lán hàng

  • nhà kho

    Le coin le plus luxueux d'un hangar crasseux.

    Tôi có một góc sang trọng nhất của cái nhà kho bẩn thỉu phía sau.

  • kho

    noun

    Passant des heures dans le hangar faisant toutes sortes de projets.

    Dành hàng giờ trong kho làm đủ mọi loại dự án.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quán
    • nhà để máy bay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hangar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hangar"

Thêm

Bản dịch "hangar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch