Phép dịch "hampe" thành Tiếng Việt
cán, nét sổ, nét đứng là các bản dịch hàng đầu của "hampe" thành Tiếng Việt.
hampe
noun
feminine
ngữ pháp
-
cán
nouncán (cờ, bút lông.)
-
nét sổ
nét sổ, nét đứng (chữ viết)
-
nét đứng
nét sổ, nét đứng (chữ viết)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thịt hông bò
- ức hươu
- Đuôi nốt nhạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hampe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm