Phép dịch "Han" thành Tiếng Việt

người Hán, sông Hán, 漢族 là các bản dịch hàng đầu của "Han" thành Tiếng Việt.

Han

Han (fleuve)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người Hán

    proper

    Je vois que le Commandant Wan aime bien les artefacts Han.

    Ta thấy là thống soái quân rất yêu thích phế vật của người Hán

  • sông Hán

  • 漢族

    proper
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hán tộc
    • Sông Hán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Han " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

han
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tiếng hậy

    tiếng hậy (phát ra khi đập mạnh)

Các cụm từ tương tự như "Han" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Han" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch