Phép dịch "hammerless" thành Tiếng Việt

súng giấu cò là bản dịch của "hammerless" thành Tiếng Việt.

hammerless
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • súng giấu cò

    súng giấu cò (một kiểu súng săn)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hammerless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hammerless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch