Phép dịch "graveur" thành Tiếng Việt

thợ khắc là bản dịch của "graveur" thành Tiếng Việt.

graveur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thợ khắc

    C'est peut être la marque du graveur, ou de celui qui l'a fait faire.

    Có thể là ký hiệu của người thợ khắc hay cũng có thể là người đã đặt khắc cái này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graveur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "graveur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "graveur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch