Phép dịch "gravier" thành Tiếng Việt

sỏi, chỗ hộn muối là các bản dịch hàng đầu của "gravier" thành Tiếng Việt.

gravier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sỏi

    noun

    Tout mon côté droit était ouvert, couvert de graviers.

    Toàn thân bên phải bị trầy trụa, dính đầy đá sỏi

  • chỗ hộn muối

    chỗ hộn muối (trên ruộng muối)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gravier"

Thêm

Bản dịch "gravier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch