Phép dịch "gravement" thành Tiếng Việt

nặng, chậm rãi, nghiêm trang là các bản dịch hàng đầu của "gravement" thành Tiếng Việt.

gravement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nặng

    adjective noun

    On dit qu'il serait gravement malade.

    Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.

  • chậm rãi

    (âm nhạc) chậm rãi

  • nghiêm trang

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghiêm trọng
    • trầm trọng
    • trịnh trọng
    • nghiêm túc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gravement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch