Phép dịch "gravement" thành Tiếng Việt
nặng, chậm rãi, nghiêm trang là các bản dịch hàng đầu của "gravement" thành Tiếng Việt.
gravement
adverb
-
nặng
adjective nounOn dit qu'il serait gravement malade.
Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng.
-
chậm rãi
(âm nhạc) chậm rãi
-
nghiêm trang
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghiêm trọng
- trầm trọng
- trịnh trọng
- nghiêm túc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gravement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm